Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "ông xã" (1)

ông xã
phát
Tiếng Anh Danh từhusband
Từ vựng của tôi
Đây là ông xã của tôi.
This is my husband.

swap_horiz Từ liên quan "ông xã" (3)

ớt chuông xanh
phát
Tiếng Anh Danh từgreen pepper
Từ vựng của tôi
Tôi mua ớt chuông xanh để xào thịt.
I bought green bell peppers to stir-fry with meat.
phóng xạ
phát
Tiếng Anh Danh từradioactivity
Từ vựng của tôi
Nhà máy bị rò rỉ phóng xạ.
The plant leaked radiation.
tăng trưởng xanh
Tiếng Anh Danh từgreen growth
Từ vựng của tôi
Đề án phát triển 1 triệu ha lúa chất lượng cao, phát thải thấp gắn với tăng trưởng xanh.
Scheme for developing 1 million hectares of high-quality, low-emission rice linked to green growth.

format_quote Cụm từ "ông xã" (14)

trời trong xanh
the sky is blue
Tôi mua ớt chuông xanh để xào thịt.
I bought green bell peppers to stir-fry with meat.
Tôi thích ăn rau muống xào tỏi.
I like water spinach stir-fried with garlic.
Tai nạn giao thông xảy ra ở ngã tư.
A traffic accident happens at the intersection.
Tôi thường xào rau lang.
I often stir-fry sweet potato leaves.
Đây là ông xã của tôi.
This is my husband.
Nhà máy bị rò rỉ phóng xạ.
The plant leaked radiation.
Hành vi này gây ra hậu quả pháp lý và tác động xã hội nghiêm trọng.
This act causes serious legal consequences and social impact.
Máy bay chiến đấu đã bắn hạ một phi cơ không xác định.
The fighter jet shot down an unidentified aircraft.
Những vụ phá hoại nghiêm trọng xảy ra sáng nay.
Serious acts of sabotage occurred this morning.
Đề án phát triển 1 triệu ha lúa chất lượng cao, phát thải thấp gắn với tăng trưởng xanh.
Scheme for developing 1 million hectares of high-quality, low-emission rice linked to green growth.
Cuộc sống xa hoa và sang trọng là điểm thu hút lớn của thành phố này.
Luxurious and opulent living is a major attraction of this city.
Đây là một vấn đề thường gặp trong xã hội.
This is a common problem in society.
Chính quyền tăng lưu lượng xả nước từ hồ chứa Mật Vân.
The authorities increased the water discharge from the Miyun Reservoir.